Looking up...
The law obliges companies to report financial data annually.
Pháp luật bắt buộc các công ty phải báo cáo dữ liệu tài chính hàng năm.
bắt buộc ai đó phải làm gì theo luật lệ, quy định hoặc tình thế
The contract obliges the tenant to pay rent on time.
Hợp đồng bắt buộc người thuê phải trả tiền thuê đúng hạn.
Thường đi kèm với 'to' (ví dụ: 'oblige someone to do something').
làm ơn, giúp đỡ ai đó (thường trong ngữ cảnh lịch sự)
Could you oblige me by closing the window?
Anh có thể làm ơn đóng cửa sổ giúp tôi được không?
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong giao tiếp lịch sự.
(bị động) cảm thấy biết ơn vì điều gì đó
I am much obliged to you for your help.
Tôi vô cùng biết ơn anh vì sự giúp đỡ của anh.
Thường dùng trong văn viết lịch sự.
'Oblige' thường liên quan đến nghĩa vụ pháp lý hoặc quy định, trong khi 'force' mang nghĩa ép buộc mạnh mẽ hơn (có thể bằng vũ lực). Ví dụ: 'The law obliges companies to report data' (luật bắt buộc) vs. 'The police forced him to confess' (ép buộc bằng sức ép).
1. 'Oblige' + tân ngữ + to V: bắt buộc ai đó phải làm gì (ví dụ: 'The contract obliges us to pay on time'). 2. 'Be obliged to do something': bị buộc phải làm gì (ví dụ: 'We are obliged to follow the rules'). 3. 'Much obliged': cảm ơn lịch sự (thường trong thư từ).
Từ tiếng Latin *obligare* (ràng buộc), gồm *ob-* (vào, tới) + *ligare* (buộc). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *obliger*.
1. 'Oblige' thường mang sắc thái trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. 2. Khi dùng với nghĩa 'làm ơn', thường đi kèm với 'by' (ví dụ: 'oblige me by...'). 3. Dạng bị động 'be obliged' có thể hiểu là 'biết ơn' (thường trong văn viết).