Looking up...
She felt a strong obligation to help her family.
Cô ấy cảm thấy có một nghĩa vụ lớn để giúp gia đình mình.
Một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm phải thực hiện, thường do luật pháp, hợp đồng, hoặc nguyên tắc đạo đức.
Taxpayers have the obligation to pay their taxes on time.
Người dân có nghĩa vụ phải nộp thuế đúng hạn.
Parents have an obligation to provide for their children.
Cha mẹ có nghĩa vụ phải nuôi dưỡng con cái.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội.
Từ 'obligation' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ các nghĩa vụ pháp lý.
'Obligation' thường đề cập đến một nghĩa vụ được quy định bởi luật pháp hoặc hợp đồng, trong khi 'responsibility' có thể đề cập đến một trách nhiệm cá nhân hoặc xã hội.
Từ gốc Latin 'obligatio', có nghĩa là 'được ràng buộc' hoặc 'bị buộc phải làm gì'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc đạo đức. Nó có thể đề cập đến một nghĩa vụ pháp lý, xã hội hoặc cá nhân.