obligation
/ˌɒblɪˈɡeɪʃən/Một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm phải thực hiện, thường do luật pháp, hợp đồng, hoặc nguyên tắc đạo đức.
Taxpayers have the obligation to pay their taxes on time.
Người dân có nghĩa vụ phải nộp thuế đúng hạn.
Parents have an obligation to provide for their children.
Cha mẹ có nghĩa vụ phải nuôi dưỡng con cái.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'obligation' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ các nghĩa vụ pháp lý.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'obligation' và 'responsibility'
'Obligation' thường đề cập đến một nghĩa vụ được quy định bởi luật pháp hoặc hợp đồng, trong khi 'responsibility' có thể đề cập đến một trách nhiệm cá nhân hoặc xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'obligatio', có nghĩa là 'được ràng buộc' hoặc 'bị buộc phải làm gì'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc đạo đức. Nó có thể đề cập đến một nghĩa vụ pháp lý, xã hội hoặc cá nhân.