Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. obligation

obligation

/ˌɒblɪˈɡeɪʃən/
nợ nần, nghĩa vụ

She felt a strong obligation to help her family.

Cô ấy cảm thấy có một nghĩa vụ lớn để giúp gia đình mình.


trang trọng

Một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm phải thực hiện, thường do luật pháp, hợp đồng, hoặc nguyên tắc đạo đức.

Taxpayers have the obligation to pay their taxes on time.

Người dân có nghĩa vụ phải nộp thuế đúng hạn.

Parents have an obligation to provide for their children.

Cha mẹ có nghĩa vụ phải nuôi dưỡng con cái.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

legal obligationnợ nần pháp lýmoral obligationnợ nần đạo đứccontractual obligationnợ nần hợp đồng

Từ đồng nghĩa

responsibilitydutycommitment

Từ trái nghĩa

freedomprivilegeoption

Cụm từ liên quan

under no obligationcụm từ
không có nghĩa vụ gì
fulfill an obligationcụm từ
thực hiện một nghĩa vụ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'obligation' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ các nghĩa vụ pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'obligation' và 'responsibility'

'Obligation' thường đề cập đến một nghĩa vụ được quy định bởi luật pháp hoặc hợp đồng, trong khi 'responsibility' có thể đề cập đến một trách nhiệm cá nhân hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'obligatio', có nghĩa là 'được ràng buộc' hoặc 'bị buộc phải làm gì'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc đạo đức. Nó có thể đề cập đến một nghĩa vụ pháp lý, xã hội hoặc cá nhân.

Phân tích từ

oblig
ràng buộc, buộc phải
root
+
-ation
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.