Looking up...
Kỹ năng hoặc khả năng quan sát kỹ lưỡng và chú ý đến chi tiết, thường được sử dụng để phát hiện hoặc nhận biết điều gì đó.
The detective has an observant eye, which helps him solve cases quickly.
Cảnh sát có mắt quan sát kỹ lưỡng, giúp anh ta giải quyết vụ án nhanh chóng.
Thường được sử dụng để mô tả người có khả năng quan sát tốt, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học hoặc điều tra.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này để mô tả người có khả năng quan sát tốt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học hoặc điều tra.
Từ ghép từ 'observant' (người quan sát) và 'eye' (mắt), mô tả khả năng quan sát tốt.
Thường được sử dụng để mô tả người có khả năng quan sát tốt, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học hoặc điều tra.