Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

allow

/əˈlaʊ/
verb★Cơ bản
trang trọng

Cho phép hoặc chấp thuận cho ai đó làm điều gì đó.

The teacher allowed the students to leave early.

Giáo viên cho phép học sinh ra sớm.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trong các quy tắc.

thông thường

Cho phép hoặc chấp thuận cho một hành động hoặc tình huống xảy ra.

I don't allow smoking in my house.

Tôi không cho phép hút thuốc trong nhà tôi.

💡

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

allow forcho phép, dự trữallow ofcho phép, chấp nhận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

allow forcụm từ
cho phép, dự trữ
allow ofcụm từ
cho phép, chấp nhận

💡Mẹo hay

Sử dụng 'allow' trong ngữ cảnh chính thức

'Allow' thường dùng trong các quy tắc hoặc quy định chính thức, ví dụ: 'The school allows students to wear uniforms.'

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'allow' và 'permit'

'Allow' thường dùng trong ngữ cảnh chung, còn 'permit' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, ví dụ: 'The law permits smoking in designated areas.'

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'alȳen', có nghĩa là 'cho phép, chấp thuận'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các quy tắc, quy định hoặc trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

al-
cho phép
prefix
+
-low
cho phép, chấp thuận
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.