Looking up...
Cho phép hoặc chấp thuận cho ai đó làm điều gì đó.
The teacher allowed the students to leave early.
Giáo viên cho phép học sinh ra sớm.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trong các quy tắc.
Cho phép hoặc chấp thuận cho một hành động hoặc tình huống xảy ra.
I don't allow smoking in my house.
Tôi không cho phép hút thuốc trong nhà tôi.
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
'Allow' thường dùng trong các quy tắc hoặc quy định chính thức, ví dụ: 'The school allows students to wear uniforms.'
'Allow' thường dùng trong ngữ cảnh chung, còn 'permit' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, ví dụ: 'The law permits smoking in designated areas.'
Từ gốc tiếng Anh cổ 'alȳen', có nghĩa là 'cho phép, chấp thuận'.
Thường dùng trong các quy tắc, quy định hoặc trong cuộc sống hàng ngày.