Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

observation

/ˌɒb.zərˈveɪ.ʃən/
noun★Trung cấp— sự quan sát
trang trọng

Sự quan sát là hành động nhìn, nghe hoặc nhận thức chi tiết về một hiện tượng, sự kiện hoặc đối tượng để thu thập thông tin.

Birdwatchers make detailed observations of bird behavior.

Những người quan sát chim làm các quan sát chi tiết về hành vi của chim.

💡

Quan sát thường được thực hiện một cách có hệ thống để thu thập dữ liệu cho nghiên cứu khoa học.

🏥Y học
chuyên ngành

Quan sát có thể là một phần của quá trình chẩn đoán y tế, nơi bác sĩ quan sát triệu chứng của bệnh nhân.

The doctor made a series of observations before diagnosing the patient.

Bác sĩ đã thực hiện một loạt quan sát trước khi chẩn đoán bệnh nhân.

💡

Trong y học, quan sát có thể bao gồm việc kiểm tra các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh nhân.

Cụm từ kết hợp

make an observationthực hiện một quan sátclinical observationquan sát lâm sàngfield observationquan sát trên trường

Từ đồng nghĩa

observanceinspectionsurveystudymonitoring

Từ trái nghĩa

neglectignoranceoverlook

Cụm từ liên quan

observation deckcụm từ
sàn quan sát
observation towercụm từ
tháp quan sát

💡Mẹo hay

Sử dụng 'observation' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về nghiên cứu khoa học, 'observation' thường được dùng để mô tả quá trình thu thập dữ liệu một cách có hệ thống.

⚡Quy tắc vàng

Quan sát phải có mục đích

Quan sát không chỉ là việc nhìn thấy mà phải có mục đích rõ ràng, như thu thập dữ liệu hoặc phân tích hiện tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'observation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'observatio', có nghĩa là 'sự tuân theo' hoặc 'sự quan sát'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'observation' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận trong việc thu thập thông tin.

Phân tích từ

observe
quan sát
root
+
-ation
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.