Looking up...
Sự quan sát là hành động nhìn, nghe hoặc nhận thức chi tiết về một hiện tượng, sự kiện hoặc đối tượng để thu thập thông tin.
Birdwatchers make detailed observations of bird behavior.
Những người quan sát chim làm các quan sát chi tiết về hành vi của chim.
Quan sát thường được thực hiện một cách có hệ thống để thu thập dữ liệu cho nghiên cứu khoa học.
Quan sát có thể là một phần của quá trình chẩn đoán y tế, nơi bác sĩ quan sát triệu chứng của bệnh nhân.
The doctor made a series of observations before diagnosing the patient.
Bác sĩ đã thực hiện một loạt quan sát trước khi chẩn đoán bệnh nhân.
Trong y học, quan sát có thể bao gồm việc kiểm tra các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh nhân.
Khi nói về nghiên cứu khoa học, 'observation' thường được dùng để mô tả quá trình thu thập dữ liệu một cách có hệ thống.
Quan sát không chỉ là việc nhìn thấy mà phải có mục đích rõ ràng, như thu thập dữ liệu hoặc phân tích hiện tượng.
Từ tiếng Anh 'observation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'observatio', có nghĩa là 'sự tuân theo' hoặc 'sự quan sát'.
Trong tiếng Anh, 'observation' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận trong việc thu thập thông tin.