objective evidence

/əbˈdʒɛktɪv ˈɛvɪdəns/
bằng chứng khách quan

The judge required objective evidence to support the claim.

Thẩm phán yêu cầu bằng chứng khách quan để hỗ trợ khẳng định.


trang trọng

Bằng chứng không bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân, cảm xúc hoặc thành kiến, có thể được quan sát, đo lường hoặc xác minh một cách độc lập.

Scientific research relies on objective evidence rather than subjective opinions.

Nghiên cứu khoa học dựa vào bằng chứng khách quan thay vì quan điểm chủ quan.

In a court of law, objective evidence is crucial for establishing the truth.

Trong tòa án, bằng chứng khách quan là yếu tố quan trọng để xác lập sự thật.

Thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, khoa học, điều tra và quản lý chất lượng.

Cụm từ kết hợp

collect objective evidencethu thập bằng chứng khách quanverify objective evidencexác minh bằng chứng khách quanlack of objective evidencethiếu bằng chứng khách quan

Cụm từ liên quan

circumstantial evidencecụm từ
bằng chứng gián tiếp (không trực tiếp chứng minh)
anecdotal evidencecụm từ
bằng chứng dựa trên giai thoại cá nhân

Mẹo hay

Phân biệt 'objective evidence' và 'subjective evidence'

Hãy nhớ rằng 'objective evidence' có thể được đo lường hoặc quan sát bởi bất kỳ ai, trong khi 'subjective evidence' phụ thuộc vào cảm nhận hoặc quan điểm cá nhân. Ví dụ: 'Dữ liệu nhiệt độ là bằng chứng khách quan, trong khi cảm giác nóng lạnh của một người là chủ quan'.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này chỉ áp dụng khi bằng chứng có thể được xác minh độc lập. Không sử dụng cho những tuyên bố dựa trên niềm tin hoặc suy đoán.

Nguồn gốc từ

Từ 'objective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'objectivus' (thuộc về đối tượng), kết hợp với 'evidence' từ tiếng Latin 'evidentia' (sự rõ ràng). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'thuộc về vật chất' và phát triển thành nghĩa hiện đại vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong các lĩnh vực đòi hỏi tính chính xác cao như khoa học, pháp lý và quản lý chất lượng. Không nên nhầm lẫn với 'bằng chứng chủ quan' (subjective evidence) vốn phụ thuộc vào quan điểm cá nhân.

Phân tích từ

objective
khách quan, không bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân
adjective
+
evidence
bằng chứng, chứng cứ
noun
Từ Điển Anh Việt