Looking up...
Có khả năng quan sát và nhận biết chi tiết một cách kỹ lưỡng.
The detective was very observant and quickly spotted the clues.
Cảnh sát điều tra rất chú ý và nhanh chóng phát hiện ra những dấu vết.
Thường dùng để mô tả người có khả năng nhận biết chi tiết hoặc thay đổi nhỏ.
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như y khoa, an ninh, hoặc giáo dục để mô tả khả năng quan sát của một người.
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'observare' (quan sát).
Thường dùng để mô tả người có khả năng nhận biết chi tiết hoặc thay đổi nhỏ.