Looking up...
Một vật thể có thể được nhìn thấy và cảm nhận bằng các giác quan.
The scientist examined the object under a microscope.
Nhà khoa học đã kiểm tra đối tượng dưới kính hiển vi.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'object' thường chỉ một vật thể cụ thể có thể được quan sát.
Trong lập trình, một thực thể có trạng thái và hành vi, thường được tạo ra từ một lớp.
In object-oriented programming, an object is an instance of a class.
Trong lập trình hướng đối tượng, một đối tượng là một thể hiện của một lớp.
Trong lập trình hướng đối tượng (OOP), đối tượng là một khái niệm cơ bản.
Trong tâm lý học, một đối tượng có thể là một người, vật hoặc ý tưởng mà một cá nhân có cảm xúc hoặc phản ứng.
The patient's fear of the object was a symptom of his phobia.
Sợ đối tượng của bệnh nhân là một triệu chứng của chứng lo âu của anh ta.
Trong tâm lý học, đối tượng có thể là một phần của các nghiên cứu về tâm lý xã hội.
Trong lập trình hướng đối tượng, đối tượng là một thể hiện của một lớp và có thể chứa dữ liệu và phương thức.
Một đối tượng trong lập trình hướng đối tượng là một thực thể có trạng thái và hành vi, được tạo ra từ một lớp.
Từ gốc Latin 'objectum', có nghĩa là 'được đặt trước' hoặc 'được đối diện'.
Trong tiếng Anh, 'object' có thể dùng để chỉ một vật thể vật lý hoặc một khái niệm trừu tượng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.