obscure

/əbˈskjʊr/
adjectiveTrung cấp lạ, khó hiểu
chung

Khó hiểu, khó nắm bắt, không rõ ràng.

The professor's lecture was so obscure that most students couldn't follow it.

Bài giảng của giáo sư quá khó hiểu đến nỗi hầu hết sinh viên không theo kịp được.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc không rõ ràng.

chung

Khó tìm thấy, ít người biết đến.

This is an obscure village in the mountains.

Đây là một làng hẻo lánh ở vùng núi.

💡

Dùng để chỉ nơi hoặc vật ít người biết đến hoặc khó tìm thấy.

Cụm từ kết hợp

obscure meaningnghĩa khó hiểuobscure referencetham chiếu khó hiểuobscure villagelàng hẻo lánh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'obscure' khi muốn nói về điều gì đó khó hiểu hoặc ít người biết đến.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'obscurus', có nghĩa là 'tối tăm, tối tăm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc ít người biết đến.

Phân tích từ

ob-
ngược lại
prefix
+
-scure
tối tăm
root
Từ Điển Anh Việt