Looking up...
The book contains many obscure references.
Cuốn sách chứa nhiều tham chiếu khó hiểu.
Khó hiểu, khó nắm bắt, không rõ ràng.
The professor's lecture was so obscure that most students couldn't follow it.
Bài giảng của giáo sư quá khó hiểu đến nỗi hầu hết sinh viên không theo kịp được.
Thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc không rõ ràng.
Khó tìm thấy, ít người biết đến.
This is an obscure village in the mountains.
Đây là một làng hẻo lánh ở vùng núi.
Dùng để chỉ nơi hoặc vật ít người biết đến hoặc khó tìm thấy.
Hãy sử dụng 'obscure' khi muốn nói về điều gì đó khó hiểu hoặc ít người biết đến.
Từ gốc Latin 'obscurus', có nghĩa là 'tối tăm, tối tăm'.
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc ít người biết đến.