objective
/əbˈdʒektɪv/Một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể cần đạt được.
The team set clear objectives for the project.
Đội ngũ đã đặt ra những mục tiêu rõ ràng cho dự án.
Thường được sử dụng trong các kế hoạch kinh doanh, giáo dục hoặc các dự án.
Một cách nhìn không bị thiên vị hoặc chủ quan.
The journalist tried to maintain an objective perspective.
Nhà báo cố gắng giữ một quan điểm khách quan.
Trong ngữ cảnh này, từ này thường được dùng như một tính từ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'objective' có thể có nghĩa là 'mục tiêu' hoặc 'khách quan', tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Khách quan vs. chủ quan
Khi nói về một quan điểm, 'objective' có nghĩa là không bị thiên vị, trái ngược với 'subjective' (chủ quan).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'objectivus', có nghĩa là 'thuộc về đối tượng' hoặc 'không bị thiên vị'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'objective' có thể được sử dụng như một danh từ (mục tiêu) hoặc tính từ (khách quan).