Loading...
Loading...
Đối tượng, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn được xác định rõ ràng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân.
The objective of the study is to analyze the impact of climate change on agriculture.
Mục tiêu của nghiên cứu là phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.
She approached the problem with an objective mindset.
Cô ấy tiếp cận vấn đề với một thái độ khách quan.
Trong ngữ cảnh này, 'objective' thường được dùng để chỉ sự trung lập và không có thiên vị.
Đối tượng, vật thể hoặc mục tiêu cụ thể.
The objective of the game is to score more points than the opponent.
Mục tiêu của trò chơi là ghi được nhiều điểm hơn đối thủ.
The camera focused on the objective in the distance.
Máy ảnh đã tập trung vào đối tượng xa xa.
Trong ngữ cảnh này, 'objective' có thể được hiểu là mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể.
Trong các văn bản chuyên nghiệp hoặc khoa học, 'objective' thường được dùng để mô tả tiêu chuẩn hoặc mục tiêu được xác định rõ ràng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân.
'Objective' chỉ sự trung lập và không thiên vị, trong khi 'subjective' chỉ sự phụ thuộc vào quan điểm cá nhân.
Từ gốc Latin 'objectivus', có nghĩa là 'thuộc về đối tượng' hoặc 'thuộc về mục tiêu'.
'Objective' thường được dùng để chỉ sự trung lập hoặc mục tiêu cụ thể. Trong ngữ cảnh khoa học hoặc chuyên nghiệp, nó thường được dùng để mô tả tiêu chuẩn hoặc mục tiêu được xác định rõ ràng.