non-academic

/ˌnɒn əˈkædɪmɪk/
adjectiveTrung cấp
chung

Không liên quan đến học thuật hoặc nghiên cứu học thuật; không thuộc về lĩnh vực giáo dục hoặc học thuật.

The conference attracts both academic and non-academic professionals.

Hội nghị thu hút cả chuyên gia học thuật và chuyên gia không thuộc học thuật.

Non-academic staff at universities often handle administrative tasks.

Nhân viên không thuộc học thuật tại các trường đại học thường xử lý các công việc hành chính.

💡

Thường dùng để phân biệt giữa công việc liên quan đến giáo dục/học thuật và các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

non-academic staffnhân viên không thuộc học thuậtnon-academic jobcông việc không thuộc học thuậtnon-academic professionalchuyên gia không thuộc học thuật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'non-academic' để phân biệt với lĩnh vực giáo dục/học thuật, không dùng để chỉ 'không chuyên nghiệp'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'non-' (không) và từ 'academic' (học thuật).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả công việc, tổ chức hoặc hoạt động không liên quan đến giáo dục hoặc nghiên cứu học thuật.

Phân tích từ

non-
không
prefix
+
academic
học thuật
root
Từ Điển Anh Việt