Looking up...
Nomads travel from place to place with their herds.
Người du cư di chuyển từ nơi này sang nơi khác cùng với đàn gia súc của họ.
Người sống du cư, không có nơi ở cố định, thường di chuyển theo mùa hoặc theo nguồn thức ăn.
The nomadic tribes followed ancient trade routes.
Các bộ lạc du cư theo các tuyến đường thương mại cổ đại.
Thường liên quan đến các dân tộc du cư truyền thống như người Bedouin hoặc người du mục.
Từ 'nomad' thường dùng để chỉ người du cư theo truyền thống, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, có thể dùng cho 'digital nomad'.
Không nên dùng 'nomad' để chỉ người lang thang hoặc vô gia cư, trừ khi trong ngữ cảnh cụ thể.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nomas' (người chăn thả gia súc) và 'nomadēs' (người du cư).
Thường dùng để mô tả các dân tộc hoặc cá nhân sống du cư theo truyền thống, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh hiện đại như 'nomad kỹ thuật số' (digital nomad).