Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. non-being

non-being

/nɒnˈbiːɪŋ/
sự không tồn tại

The concept of non-being is central to Buddhist philosophy.

Khái niệm về sự không tồn tại là trung tâm của triết học Phật giáo.


trang trọng

Sự không tồn tại, sự không có thực, hoặc sự vắng mặt của một thực thể hoặc hiện tượng.

In metaphysics, non-being refers to the absence of existence.

Trong triết học siêu hình học, sự không tồn tại đề cập đến sự vắng mặt của sự tồn tại.

Thường được sử dụng trong triết học và tôn giáo để thảo luận về bản chất của sự tồn tại.

Cụm từ kết hợp

the concept of non-beingkhái niệm về sự không tồn tạithe nature of non-beingbản chất của sự không tồn tại

Từ đồng nghĩa

non-existencenothingnessvoid

Từ trái nghĩa

beingexistencereality

Cụm từ liên quan

the voidcụm từ
sự trống rỗng, sự không tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng trong triết học

Từ này thường được sử dụng để thảo luận về các khái niệm triết học như sự tồn tại và sự không tồn tại.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'nothingness'

'Non-being' thường đề cập đến sự không tồn tại trong triết học, trong khi 'nothingness' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'non-' (không) và 'being' (sự tồn tại), bắt nguồn từ triết học và tôn giáo.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học hoặc tôn giáo về bản chất của sự tồn tại và sự không tồn tại.

Phân tích từ

non-
không
prefix
+
being
sự tồn tại
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.