Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

nomination

/ˌnɒm.ɪˈneɪ.ʃən/
noun★Trung cấp— đề cử
trang trọng

Sự đề cử hoặc đề xuất một người hoặc một cái gì đó cho một vị trí, giải thưởng, hoặc chức vụ.

The committee made several nominations for the position.

Ban đã đề cử nhiều ứng cử viên cho vị trí đó.

The film received a nomination for Best Picture.

Bộ phim nhận được đề cử cho giải Phim hay nhất.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc bầu cử, giải thưởng, hoặc các quá trình lựa chọn chính thức.

Cụm từ kết hợp

nomination forđề cử chonomination processquá trình đề cửnomination committeeban đề cử

Từ đồng nghĩa

appointmentselectionendorsement

Từ trái nghĩa

rejectiondisqualification

Cụm từ liên quan

run for nominationcụm từ
đăng ký đề cử
withdraw a nominationcụm từ
rút lại đề cử

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'nomination' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như bầu cử, giải thưởng, hoặc các quá trình lựa chọn chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'nominee'

'Nomination' là quá trình đề cử, còn 'nominee' là người được đề cử.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nomination' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nominatio', có nghĩa là 'sự đặt tên' hoặc 'sự đề cử'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như bầu cử, giải thưởng, hoặc các quá trình lựa chọn chính thức.

Phân tích từ

nom
đặt tên, đề cử
root
+
-ation
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.