Looking up...
Sự đề cử hoặc đề xuất một người hoặc một cái gì đó cho một vị trí, giải thưởng, hoặc chức vụ.
The committee made several nominations for the position.
Ban đã đề cử nhiều ứng cử viên cho vị trí đó.
The film received a nomination for Best Picture.
Bộ phim nhận được đề cử cho giải Phim hay nhất.
Thường được sử dụng trong các cuộc bầu cử, giải thưởng, hoặc các quá trình lựa chọn chính thức.
Từ 'nomination' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như bầu cử, giải thưởng, hoặc các quá trình lựa chọn chính thức.
'Nomination' là quá trình đề cử, còn 'nominee' là người được đề cử.
Từ tiếng Anh 'nomination' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nominatio', có nghĩa là 'sự đặt tên' hoặc 'sự đề cử'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như bầu cử, giải thưởng, hoặc các quá trình lựa chọn chính thức.