non-allergic

/ˌnɒnəˈlɜːdʒɪk/
adjectiveTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Không có phản ứng dị ứng với một chất cụ thể, không bị dị ứng với một vật chất nào đó.

She is non-allergic to peanuts.

Cô ấy không bị dị ứng với đậu phộng.

The doctor confirmed that the patient is non-allergic to penicillin.

Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân không bị dị ứng với penicillin.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng không có phản ứng dị ứng với một chất cụ thể.

Cụm từ kết hợp

non-allergic tokhông bị dị ứng với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng không có phản ứng dị ứng với một chất cụ thể, chứ không phải là không có dị ứng với tất cả các chất.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'non-' (không) và 'allergic' (dị ứng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng không có phản ứng dị ứng với một chất cụ thể.

Phân tích từ

non-
không
prefix
+
allergic
dị ứng
root
Từ Điển Anh Việt