reject
/rɪˈdʒekt/Từ chối, bác bỏ một đề nghị, yêu cầu hoặc ý tưởng.
The editor rejected the manuscript because it did not meet the journal's standards.
Biên tập viên đã từ chối bản thảo vì nó không đáp ứng tiêu chuẩn của tạp chí.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như trong luật, khoa học, kinh doanh.
Bị từ chối; trạng thái không được chấp nhận.
His application was rejected.
Đơn của anh ấy đã bị từ chối.
Dùng ở thể bị động.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cấu trúc thường gặp
reject + danh từ (đề nghị, hồ sơ, lời mời) hoặc reject + that‑clause (từ chối rằng...).
📖Nguồn gốc từ
Từ Latin 'reiectare' (re- 'lại' + iacere 'ném'), qua tiếng Pháp 'rejeter' và cuối cùng vào tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'reject' thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị từ chối (proposal, application, offer). Khi dùng ở thể bị động, nghĩa là 'bị từ chối'.