Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mobilize

mobilize

/ˈmoʊbəlaɪz/
huy động

The government is mobilizing resources to help flood victims.

Chính phủ đang huy động nguồn lực để giúp đỡ nạn nhân lũ lụt.


trang trọng

kêu gọi mọi người tham gia vào một hoạt động chung, thường vì mục đích xã hội hoặc chính trị; huy động nguồn lực (con người, vật chất) cho một mục đích cụ thể

The charity mobilized volunteers to distribute food during the crisis.

Tổ chức từ thiện đã huy động tình nguyện viên phân phát thức ăn trong cuộc khủng hoảng.

The company mobilized its workforce to meet the urgent deadline.

Công ty đã huy động lực lượng lao động để đáp ứng deadline gấp.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành động tập thể, có tổ chức. Có thể ám chỉ cả con người lẫn tài nguyên vật chất.

military

chuẩn bị lực lượng quân đội sẵn sàng chiến đấu

The army was mobilized to defend the border.

Quân đội đã được huy động để bảo vệ biên giới.

Thuật ngữ chuyên ngành quân sự, ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Cụm từ kết hợp

mobilize resourceshuy động nguồn lựcmobilize supporthuy động sự ủng hộmobilize troopshuy động quân độimobilize volunteershuy động tình nguyện viên

Từ đồng nghĩa

rallyorganizeassembleactivateenergize

Từ trái nghĩa

demobilizedisbanddissolve

Cụm từ liên quan

mobilize public opinioncụm từ
vận động dư luận
mobilize capitalcụm từ
huy động vốn

Mẹo hay

Phân biệt 'mobilize' và 'motivate'

'Mobilize' nhấn mạnh vào hành động tập hợp, huy động (thường là nhóm người hoặc nguồn lực), trong khi 'motivate' tập trung vào việc thúc đẩy tinh thần, động lực cá nhân. Ví dụ: 'The coach mobilized the team to win' (huấn luyện viên tập hợp đội để chiến thắng) vs. 'The coach motivated the team to play better' (huấn luyện viên thúc đẩy tinh thần đội chơi tốt hơn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'mobilize'?

Dùng 'mobilize' khi muốn nhấn mạnh vào hành động tập hợp một cách có tổ chức, có mục đích rõ ràng. Không dùng cho những hành động cá nhân hoặc tự phát. Ví dụ: 'She mobilized her friends to help clean the park' (Cô ấy tập hợp bạn bè giúp dọn công viên) là đúng, nhưng 'He mobilized himself to wake up early' (Anh ấy thúc đẩy bản thân dậy sớm) là không tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *mobilis* (di động, linh hoạt) + hậu tố *-ize* (biến thành, thực hiện). Xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự, sau lan rộng ra các lĩnh vực xã hội và kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, có tổ chức. Trong giao tiếp thường ngày, người Việt thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như 'kêu gọi', 'tập hợp', 'vận động' tùy theo ngữ cảnh. Lưu ý phân biệt với 'mobilize' trong quân sự (huy động quân đội) và trong xã hội (huy động nguồn lực/con người).

Phân tích từ

mobil-
liên quan đến sự di chuyển, linh hoạt
root
+
-ize
hậu tố biến động từ thành động từ, chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.