Looking up...
Sự kết hợp của nhiều thành phần khác nhau.
The mixture of spices gave the dish a unique flavor.
Hỗn hợp các loại gia vị đã cho món ăn một hương vị độc đáo.
Thường dùng để chỉ sự kết hợp vật lý hoặc hóa học.
Sự đa dạng hoặc sự kết hợp của các yếu tố khác nhau.
The city is a mixture of old and new architecture.
Thành phố là sự kết hợp giữa kiến trúc cổ và hiện đại.
Dùng để mô tả sự đa dạng trong văn hóa, xã hội hoặc nghệ thuật.
Lưu ý rằng 'mixture' thường dùng để chỉ sự kết hợp vật lý, trong khi 'blend' có thể dùng để chỉ sự hòa hợp hơn.
'Mixture' thường dùng khi các thành phần vẫn có thể phân biệt được, còn 'blend' dùng khi các thành phần hòa quyện với nhau.
Từ gốc Latin 'mixtura', có nghĩa là 'sự trộn lẫn'.
Từ này thường dùng để chỉ sự kết hợp vật lý hoặc hóa học, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự đa dạng trong các lĩnh vực khác.