Looking up...
The students assembled in the schoolyard for the ceremony.
Các học sinh tập hợp ở sân trường để tham gia buổi lễ.
tập hợp, tụ tập (người hoặc vật)
Workers assembled outside the factory to protest.
Các công nhân tập hợp bên ngoài nhà máy để biểu tình.
Thường dùng cho nhóm người hoặc vật được tập hợp có mục đích cụ thể.
lắp ráp (máy móc, thiết bị)
The factory assembles cars from imported parts.
Nhà máy lắp ráp ô tô từ các linh kiện nhập khẩu.
Dùng trong ngữ cảnh sản xuất hoặc kỹ thuật.
sắp xếp, thu thập (thông tin, dữ liệu)
She assembled all the documents for the meeting.
Cô ấy thu thập tất cả tài liệu cho buổi họp.
Thường dùng trong văn phòng hoặc quản lý.
'Assemble' thường nhấn mạnh vào hành động có tổ chức và mục đích rõ ràng (ví dụ: lắp ráp máy móc, tập hợp nhóm người). 'Gather' đơn thuần chỉ việc thu thập hoặc tụ tập mà không nhất thiết có mục đích cụ thể.
Khi nói về sản xuất hoặc lắp ráp sản phẩm (như ô tô, máy móc), dùng 'assemble' thay vì 'make' hoặc 'build' để thể hiện quy trình có tổ chức.
Từ tiếng Latin *assimulare* (sắp xếp, thu thập), qua tiếng Pháp cổ *assembler* (thế kỷ 12), gốc từ *ad-* (đến) + *simulare* (làm giống nhau).
Động từ này có thể kết hợp với giới từ 'into' (tập hợp thành), 'from' (lắp ráp từ), hoặc 'for' (tập hợp cho mục đích gì).