Looking up...
Kích hoạt, làm cho hoạt động hoặc có hiệu lực.
The new software will activate automatically after installation.
Phần mềm mới sẽ tự động kích hoạt sau khi cài đặt.
She activated the alarm system before leaving the house.
Cô ấy đã kích hoạt hệ thống báo động trước khi rời nhà.
Thường dùng trong công nghệ, y tế và các hệ thống tự động hóa.
Làm cho một hợp đồng hoặc quy định có hiệu lực pháp lý.
The contract will activate upon signing by both parties.
Hợp đồng sẽ có hiệu lực khi cả hai bên ký.
Trong pháp lý, 'activate' có nghĩa là làm cho một điều khoản hợp pháp có hiệu lực.
'Activate' thường dùng với các thiết bị điện tử, hệ thống an ninh hoặc các tính năng trong phần mềm. Trong tiếng Việt, 'kích hoạt' là từ phổ biến nhất để dịch.
Khi dịch 'activate', hãy sử dụng 'kích hoạt' cho các thiết bị điện tử hoặc hệ thống tự động hóa.
Từ gốc Latin 'activare', có nghĩa là 'làm cho hoạt động'.
Trong tiếng Anh, 'activate' thường dùng để chỉ việc làm cho một thiết bị, hệ thống hoặc tính năng hoạt động. Trong tiếng Việt, từ 'kích hoạt' là từ phổ biến nhất để dịch 'activate'.