For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

activate

/ˈæktɪveɪt/
verb★Trung cấp
chung

Kích hoạt, làm cho hoạt động hoặc có hiệu lực.

The new software will activate automatically after installation.

Phần mềm mới sẽ tự động kích hoạt sau khi cài đặt.

She activated the alarm system before leaving the house.

Cô ấy đã kích hoạt hệ thống báo động trước khi rời nhà.

💡

Thường dùng trong công nghệ, y tế và các hệ thống tự động hóa.

⚖️Luật
trang trọng

Làm cho một hợp đồng hoặc quy định có hiệu lực pháp lý.

The contract will activate upon signing by both parties.

Hợp đồng sẽ có hiệu lực khi cả hai bên ký.

💡

Trong pháp lý, 'activate' có nghĩa là làm cho một điều khoản hợp pháp có hiệu lực.

Cụm từ kết hợp

activate the alarmkích hoạt báo độngactivate the accountkích hoạt tài khoảnactivate the featurekích hoạt tính năng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

activate the plancụm từ
bắt đầu thực hiện kế hoạch
activate the modecụm từ
chuyển sang chế độ hoạt động

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Activate' thường dùng với các thiết bị điện tử, hệ thống an ninh hoặc các tính năng trong phần mềm. Trong tiếng Việt, 'kích hoạt' là từ phổ biến nhất để dịch.

⚡Quy tắc vàng

Kích hoạt thiết bị

Khi dịch 'activate', hãy sử dụng 'kích hoạt' cho các thiết bị điện tử hoặc hệ thống tự động hóa.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'activare', có nghĩa là 'làm cho hoạt động'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'activate' thường dùng để chỉ việc làm cho một thiết bị, hệ thống hoặc tính năng hoạt động. Trong tiếng Việt, từ 'kích hoạt' là từ phổ biến nhất để dịch 'activate'.

Phân tích từ

act
hoạt động
root
+
-ivate
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →