Looking up...
Một mô hình nhỏ hoặc mô phỏng của một vật thể, hệ thống, hoặc quá trình.
The architect showed us a model of the new building.
Kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem một mô hình của tòa nhà mới.
Thường được sử dụng trong kiến trúc, thiết kế, hoặc giáo dục.
Một người hoặc vật thể được sử dụng để trình diễn quần áo, mỹ phẩm, hoặc sản phẩm khác.
She walked the runway as a model for the designer's new collection.
Cô ấy đi trên sàn diễn như một người mẫu cho bộ sưu tập mới của nhà thiết kế.
Trong ngành thời trang, người mẫu thường được gọi là 'model'.
Một tiêu chuẩn hoặc ví dụ để so sánh hoặc học tập theo.
He is a model student who always gets good grades.
Anh ấy là một học sinh mẫu mực luôn có điểm tốt.
Thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật thể là ví dụ tốt.
Trong ngành thời trang, 'model' thường chỉ người mẫu trình diễn quần áo.
'Model' thường chỉ mô hình nhỏ hoặc mô phỏng, trong khi 'prototype' thường chỉ mẫu ban đầu của một sản phẩm.
Từ tiếng Anh 'model' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'modulus', nghĩa là 'đo lường nhỏ'.
Từ 'model' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngành thời trang, nó thường chỉ người mẫu, trong khi trong kỹ thuật, nó thường chỉ mô hình nhỏ của một vật thể.