Looking up...
Khả năng di chuyển hoặc thay đổi vị trí dễ dàng
The new wheelchair provides excellent mobility for users with disabilities.
Chiếc xe lăn mới cung cấp khả năng di chuyển tuyệt vời cho người khuyết tật.
Urban planning should prioritize public transportation to improve city mobility.
Quy hoạch đô thị nên ưu tiên giao thông công cộng để cải thiện khả năng di chuyển trong thành phố.
Thường dùng để nói về khả năng di chuyển của con người, phương tiện hoặc thiết bị.
Khả năng thay đổi vị trí xã hội hoặc công việc
Education is often seen as a key factor in social mobility.
Giáo dục thường được xem là yếu tố then chốt trong việc thăng tiến xã hội.
Dùng trong bối cảnh xã hội học hoặc kinh tế để nói về cơ hội thay đổi tầng lớp.
Lưu ý rằng 'mobility' có thể nói về di chuyển thể chất (ví dụ: xe lăn) hoặc thay đổi xã hội (ví dụ: thăng chức, lên tầng lớp cao hơn). Ngữ cảnh sẽ giúp xác định nghĩa nào đang được dùng.
Khi nói về người khuyết tật hoặc giao thông, dùng 'mobility' theo nghĩa thể chất. Khi nói về công việc, thu nhập hoặc giáo dục, có thể đang nói về 'social mobility'.
Từ tiếng Pháp cổ 'mobilité' hoặc tiếng Latin 'mobilitas', bắt nguồn từ 'mobilis' nghĩa là 'có thể di chuyển được'.
Từ này có thể dùng trong cả nghĩa đen (di chuyển thể chất) và nghĩa bóng (thay đổi vị trí xã hội, công việc).