For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mobility

/moʊˈbɪlɪti/
noun★Trung cấp
chung

Khả năng di chuyển hoặc thay đổi vị trí dễ dàng

The new wheelchair provides excellent mobility for users with disabilities.

Chiếc xe lăn mới cung cấp khả năng di chuyển tuyệt vời cho người khuyết tật.

Urban planning should prioritize public transportation to improve city mobility.

Quy hoạch đô thị nên ưu tiên giao thông công cộng để cải thiện khả năng di chuyển trong thành phố.

💡

Thường dùng để nói về khả năng di chuyển của con người, phương tiện hoặc thiết bị.

Giao tiếp xã hội

Khả năng thay đổi vị trí xã hội hoặc công việc

Education is often seen as a key factor in social mobility.

Giáo dục thường được xem là yếu tố then chốt trong việc thăng tiến xã hội.

💡

Dùng trong bối cảnh xã hội học hoặc kinh tế để nói về cơ hội thay đổi tầng lớp.

Cụm từ kết hợp

improve mobilitycải thiện khả năng di chuyểnreduced mobilitykhả năng di chuyển hạn chếsocial mobilitydi chuyển xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

social mobilitycụm từ
khả năng thay đổi vị trí hoặc tầng lớp xã hội
geographic mobilitycụm từ
khả năng di chuyển đến nơi khác để làm việc hoặc sinh sống

💡Mẹo hay

Phân biệt nghĩa cụ thể

Lưu ý rằng 'mobility' có thể nói về di chuyển thể chất (ví dụ: xe lăn) hoặc thay đổi xã hội (ví dụ: thăng chức, lên tầng lớp cao hơn). Ngữ cảnh sẽ giúp xác định nghĩa nào đang được dùng.

⚡Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Khi nói về người khuyết tật hoặc giao thông, dùng 'mobility' theo nghĩa thể chất. Khi nói về công việc, thu nhập hoặc giáo dục, có thể đang nói về 'social mobility'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'mobilité' hoặc tiếng Latin 'mobilitas', bắt nguồn từ 'mobilis' nghĩa là 'có thể di chuyển được'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả nghĩa đen (di chuyển thể chất) và nghĩa bóng (thay đổi vị trí xã hội, công việc).

Phân tích từ

mob
di chuyển
root
+
-ility
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →