mob
đám đông hung hãnThe mob stormed the courthouse to demand justice.
Đám đông hung hãn xông vào tòa án để đòi công lý.
đám đông bạo lực, thường là đám đông tụ tập để gây rối hoặc tấn công
The police struggled to control the angry mob.
Cảnh sát vật lộn để kiểm soát đám đông giận dữ.
The mob attacked the store during the protest.
Đám đông tấn công cửa hàng trong cuộc biểu tình.
Thường dùng trong bối cảnh tội phạm, biểu tình, hoặc xung đột xã hội.
băng đảng tội phạm có tổ chức (trong tiếng lóng)
The mob boss controlled the city's underground economy.
Ông trùm băng đảng kiểm soát nền kinh tế ngầm của thành phố.
Thường liên quan đến tội phạm có tổ chức như Mafia.
tập hợp đông người (nghĩa rộng, không nhất thiết hung hãn)
A large mob gathered outside the stadium.
Một đám đông lớn tụ tập bên ngoài sân vận động.
Có thể dịch là 'đám đông' trong ngữ cảnh trung lập.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'mob' và 'crowd'
'Mob' thường ám chỉ đám đông có hành vi tiêu cực hoặc nguy hiểm, trong khi 'crowd' chỉ đơn thuần là đám đông đông người (trung lập). Ví dụ: 'a peaceful crowd' (đám đông hòa bình) vs. 'a violent mob' (đám đông bạo lực).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'mob'?
Dùng 'mob' khi đề cập đến đám đông có hành vi bạo lực, phi pháp, hoặc tâm lý đám đông tiêu cực. Không dùng cho các tình huống bình thường như 'một đám đông khán giả xem phim'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'mob' (viết tắt của 'mobile vulgus' nghĩa là 'đám đông di động'), xuất hiện vào thế kỷ 17. Ban đầu có nghĩa là 'đám đông hỗn tạp', sau phát triển thành nghĩa tiêu cực về đám đông hung hãn.
Ghi chú sử dụng
Từ 'mob' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ đám đông có hành vi bạo lực hoặc phi pháp. Trong tiếng lóng, 'mob' còn chỉ băng đảng tội phạm có tổ chức. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.