mobile

/ˈmoʊbaɪl/
adjectivenounTrung cấp
thông thường

Điện thoại di động, thiết bị điện tử có thể mang theo và sử dụng ở bất kỳ nơi đâu.

Modern mobiles have many advanced features.

Điện thoại di động hiện đại có nhiều tính năng tiên tiến.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ điện thoại thông minh (smartphone) trong tiếng Anh hiện đại.

trang trọng

Có thể di chuyển, không cố định.

The company has a mobile workforce.

Công ty có lực lượng lao động di động.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'mobile' có nghĩa là có khả năng di chuyển.

Cụm từ kết hợp

mobile phoneđiện thoại di độngmobile appứng dụng di độngmobile bankingngân hàng di động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the movecụm từ
đang di chuyển
go mobilecụm từ
chuyển sang sử dụng thiết bị di động

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'mobile' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường liên quan đến điện thoại di động.

Quy tắc vàng

Điện thoại di động

Khi nói về thiết bị, 'mobile' thường được dùng để chỉ điện thoại thông minh (smartphone).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mobilis' có nghĩa là 'có thể di chuyển'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'mobile' thường được dùng để chỉ điện thoại di động, đặc biệt là ở Anh và một số quốc gia khác.

Phân tích từ

mob
di chuyển
root
+
-ile
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt