mixed blessing
/ˈmɪkst ˈblɛsɪŋ/Một tình huống hoặc kết quả có cả lợi ích và bất lợi, trong đó lợi ích và bất lợi đi kèm với nhau.
Remote work is a mixed blessing—it offers flexibility but can also lead to isolation.
Làm việc từ xa là một điều tốt và một điều xấu—nó mang lại sự linh hoạt nhưng cũng có thể dẫn đến sự cô lập.
Thường được sử dụng để mô tả một tình huống phức tạp có cả mặt tích cực và tiêu cực.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả một tình huống có cả lợi ích và bất lợi, không chỉ đơn giản là một điều tốt hoặc xấu.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Thường được sử dụng với cấu trúc 'a mixed blessing' hoặc 'a mixed blessing for someone'.
📖Nguồn gốc từ
Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả một tình huống có cả lợi ích và bất lợi.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống phức tạp hoặc khi kết quả của một sự kiện có cả mặt tích cực và tiêu cực.