mixed blessing

/ˈmɪkst ˈblɛsɪŋ/
phraseTrung cấp💡 một điều tốt và một điều xấu
Nghĩa thực sự
Mô tả một tình huống hoặc kết quả có cả lợi ích và bất lợi, trong đó lợi ích và bất lợi đi kèm với nhau.
Nghĩa đen
Một pha trộn giữa điều tốt và điều xấu.
Phân tích nghĩa đen
mixedtrộn lẫn+blessingphúc lành, điều tốt
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một điều tốt và một điều xấu được trộn lẫn với nhau, như một ống kính hai mặt.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn nhận được một cơ hội nhưng cũng phải chịu những hậu quả không mong muốn, bạn có thể nói rằng đó là một 'mixed blessing'.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả các tình huống phức tạp trong cuộc sống, nơi lợi ích và bất lợi đi kèm với nhau.
thông thường

Một tình huống hoặc kết quả có cả lợi ích và bất lợi, trong đó lợi ích và bất lợi đi kèm với nhau.

Remote work is a mixed blessing—it offers flexibility but can also lead to isolation.

Làm việc từ xa là một điều tốt và một điều xấu—nó mang lại sự linh hoạt nhưng cũng có thể dẫn đến sự cô lập.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống phức tạp có cả mặt tích cực và tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

a mixed blessingmột điều tốt và một điều xấu

Cụm từ liên quan

blessing in disguisethành ngữ
một điều tốt giấu trong một điều xấu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả một tình huống có cả lợi ích và bất lợi, không chỉ đơn giản là một điều tốt hoặc xấu.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Thường được sử dụng với cấu trúc 'a mixed blessing' hoặc 'a mixed blessing for someone'.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả một tình huống có cả lợi ích và bất lợi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống phức tạp hoặc khi kết quả của một sự kiện có cả mặt tích cực và tiêu cực.

Phân tích từ

mixed
phức tạp, có nhiều mặt
adjective
+
blessing
lợi ích, điều tốt
noun
Từ Điển Anh Việt