Looking up...
The film became part of mainstream culture.
Bộ phim trở thành một phần của văn hóa chính thống.
Luồng chính, xu hướng phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi trong xã hội.
Mainstream media often shapes public opinion.
Phương tiện truyền thông chính thống thường định hình ý kiến công chúng.
Thường dùng để chỉ các ý tưởng, phong cách hoặc sản phẩm được chấp nhận rộng rãi.
Trong âm nhạc hoặc nghệ thuật, chỉ các thể loại hoặc tác phẩm được phổ biến rộng rãi và được công chúng yêu thích.
Pop music is the mainstream genre in the music industry.
Âm nhạc pop là thể loại chính trong ngành công nghiệp âm nhạc.
Thường đối lập với các thể loại nhỏ hoặc độc lập.
Từ 'mainstream' thường dùng để chỉ các xu hướng hoặc sản phẩm được chấp nhận rộng rãi, không phải chỉ đơn giản là 'phổ biến'.
'Mainstream' nhấn mạnh vào sự chấp nhận rộng rãi trong xã hội, còn 'popular' chỉ đơn giản là được yêu thích.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'main' (chính) và 'stream' (luồng), bắt nguồn từ thế kỷ 16.
Thường dùng để chỉ các xu hướng, ý tưởng hoặc sản phẩm được chấp nhận rộng rãi trong xã hội.