Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

alternative

/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
noun, adjective★Trung cấp— lựa chọn khác
chung

Một lựa chọn khác hoặc phương pháp thay thế cho cái gì đó.

If you don't like this option, there are several alternatives.

Nếu bạn không thích lựa chọn này, có nhiều lựa chọn thay thế khác.

💡

Thường dùng để đề cập đến một phương án thay thế khi có nhiều lựa chọn.

🏥Y học
chuyên ngành

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận khác trong y học hoặc khoa học.

Alternative medicine includes treatments like acupuncture and herbal remedies.

Y học thay thế bao gồm các phương pháp như châm cứu và thuốc thảo mộc.

💡

Trong y học, 'alternative' thường đề cập đến các phương pháp không thuộc y học chính thống.

Cụm từ kết hợp

alternative solutiongiải pháp thay thếalternative mediciney học thay thếalternative energynăng lượng thay thế

Từ đồng nghĩa

substitutereplacementoptionchoice

Từ trái nghĩa

mainprimaryoriginal

Cụm từ liên quan

as an alternativecụm từ
để thay thế
no alternativecụm từ
không có lựa chọn khác

💡Mẹo hay

Sử dụng 'alternative' như danh từ và tính từ

'Alternative' có thể dùng như danh từ (một lựa chọn thay thế) hoặc tính từ (thay thế). Ví dụ: 'an alternative plan' (một kế hoạch thay thế) hoặc 'alternative medicine' (y học thay thế).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'alternative' và 'substitute'

'Alternative' thường đề cập đến một lựa chọn thay thế có giá trị tương đương, còn 'substitute' thường đề cập đến cái gì đó thay thế cho cái khác khi cái đó không có sẵn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'alternative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alternativus', có nghĩa là 'thay thế' hoặc 'luân phiên'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'alternative' có thể dùng như danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một lựa chọn thay thế. Khi dùng như tính từ, nó mô tả cái gì đó là thay thế hoặc khác biệt.

Phân tích từ

alter
thay đổi
root
+
-native
thuộc về, liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.