Looking up...
Một lựa chọn khác hoặc phương pháp thay thế cho cái gì đó.
If you don't like this option, there are several alternatives.
Nếu bạn không thích lựa chọn này, có nhiều lựa chọn thay thế khác.
Thường dùng để đề cập đến một phương án thay thế khi có nhiều lựa chọn.
Một phương pháp hoặc cách tiếp cận khác trong y học hoặc khoa học.
Alternative medicine includes treatments like acupuncture and herbal remedies.
Y học thay thế bao gồm các phương pháp như châm cứu và thuốc thảo mộc.
Trong y học, 'alternative' thường đề cập đến các phương pháp không thuộc y học chính thống.
'Alternative' có thể dùng như danh từ (một lựa chọn thay thế) hoặc tính từ (thay thế). Ví dụ: 'an alternative plan' (một kế hoạch thay thế) hoặc 'alternative medicine' (y học thay thế).
'Alternative' thường đề cập đến một lựa chọn thay thế có giá trị tương đương, còn 'substitute' thường đề cập đến cái gì đó thay thế cho cái khác khi cái đó không có sẵn.
Từ tiếng Anh 'alternative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alternativus', có nghĩa là 'thay thế' hoặc 'luân phiên'.
Trong tiếng Anh, 'alternative' có thể dùng như danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một lựa chọn thay thế. Khi dùng như tính từ, nó mô tả cái gì đó là thay thế hoặc khác biệt.