Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

underground

/ˈʌndərˌɡraʊnd/
adjectivenoun★Trung cấp— ngầm
trang trọng

Được ẩn hoặc nằm dưới mặt đất.

The subway is an underground railway system.

Hệ thống đường sắt ngầm là một hệ thống đường sắt ngầm.

💡

Dùng để chỉ các cơ sở, đường hầm hoặc hoạt động được ẩn hoặc nằm dưới mặt đất.

thông thường

Bị cấm hoặc không được công nhận chính thức.

The underground economy includes illegal activities.

Kinh tế ngầm bao gồm các hoạt động bất hợp pháp.

💡

Dùng để chỉ các hoạt động hoặc tổ chức không được công nhận hoặc bị cấm.

historical

Một nhóm hoặc phong trào hoạt động bí mật hoặc chống lại chính quyền.

The underground resistance fought against the occupation.

Phong trào kháng chiến ngầm đã chiến đấu chống lại sự chiếm đóng.

💡

Dùng để chỉ các nhóm hoặc phong trào hoạt động bí mật chống lại chính quyền.

Cụm từ kết hợp

underground economykinh tế ngầmunderground movementphong trào ngầmunderground stationtrạm tàu ngầm

Từ đồng nghĩa

hiddensecretclandestinesubterranean

Từ trái nghĩa

above-groundvisiblepublicofficial

Cụm từ liên quan

go undergroundcụm từ
ẩn náu hoặc hoạt động bí mật
underground musiccụm từ
âm nhạc ngầm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'underground' có thể dùng để chỉ cả vật lý (nằm dưới mặt đất) và trừu tượng (ẩn giấu, bí mật).

⚡Quy tắc vàng

Danh từ và tính từ

Khi dùng như danh từ, 'underground' thường chỉ đến một hệ thống hoặc phong trào. Khi dùng như tính từ, nó mô tả điều gì đó nằm dưới mặt đất hoặc bị ẩn giấu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'under' (dưới) + 'ground' (đất), có nghĩa là nằm dưới mặt đất hoặc ẩn giấu.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'underground' có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

under
dưới
prefix
+
ground
đất
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.