main character

/meɪn ˈkærəktər/
nounTrung cấp
văn chương

Nhân vật quan trọng nhất trong một câu chuyện, phim, hoặc tác phẩm nghệ thuật, thường là trung tâm của sự kiện.

In many stories, the main character faces challenges that define their growth.

Trong nhiều câu chuyện, nhân vật chính phải đối mặt với những thử thách định hình sự phát triển của họ.

💡

Trong văn học và điện ảnh, nhân vật chính thường là người mà khán giả hoặc độc giả quan tâm nhất.

Cụm từ kết hợp

main characternhân vật chínhsupporting characternhân vật phụcharacter developmentsự phát triển của nhân vật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

protagonistsynonym
nhân vật chính
antagonistcụm từ
kẻ thù của nhân vật chính

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa nhân vật chính và nhân vật phụ

Nhân vật chính là trung tâm của câu chuyện, trong khi nhân vật phụ hỗ trợ hoặc phản bội nhân vật chính.

Quy tắc vàng

Vị trí của nhân vật chính

Nhân vật chính thường xuất hiện từ đầu đến cuối câu chuyện và có ảnh hưởng lớn đến kết quả của nó.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'main' có nghĩa là 'chính' và 'character' có nghĩa là 'nhân vật'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ nhân vật quan trọng nhất trong một tác phẩm.

📝Ghi chú sử dụng

Trong văn học và điện ảnh, nhân vật chính thường là trung tâm của câu chuyện và thường có sự phát triển rõ rệt trong suốt tác phẩm.

Phân tích từ

main
chính
adjective
+
character
nhân vật
noun
Từ Điển Anh Việt