Looking up...
Sự duy trì, bảo trì hoặc sửa chữa để giữ cho một vật, hệ thống hoặc cơ sở hoạt động tốt.
The building requires regular maintenance to prevent structural damage.
Toà nhà cần bảo trì định kỳ để ngăn ngừa hư hỏng cấu trúc.
She performs daily maintenance on her computer to keep it running smoothly.
Cô ấy thực hiện bảo trì hàng ngày cho máy tính của mình để giữ cho nó hoạt động suôn sẻ.
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp hoặc quản lý cơ sở hạ tầng.
Lưu ý rằng 'maintenance' thường dùng để chỉ việc bảo trì định kỳ hoặc sửa chữa, không dùng để chỉ việc xây dựng hoặc cải tạo.
Từ gốc Latin 'manus' (bằng tay) và 'tenere' (giúp đỡ, giữ).
Trong tiếng Anh, 'maintenance' thường dùng để chỉ việc duy trì hoặc sửa chữa để giữ cho một vật hoặc hệ thống hoạt động tốt. Trong tiếng Việt, từ 'bảo trì' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật và quản lý.