niche

/nɪʃ/
khe hở thị trường

The company found a niche in the market for eco-friendly products.

Công ty đã tìm thấy một khe hở thị trường cho sản phẩm thân thiện với môi trường.


trang trọng

Một vị trí hoặc vai trò đặc biệt trong một thị trường hoặc cộng đồng.

Her niche in the art world was creating sculptures from recycled materials.

Khe hở của cô trong thế giới nghệ thuật là tạo ra các tác phẩm điêu khắc từ vật liệu tái chế.

Gften dùng để mô tả một nhóm khách hàng cụ thể hoặc một sản phẩm đáp ứng nhu cầu đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

carve out a nichetạo ra một khe hở thị trường

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong kinh doanh

Dùng 'niche' để mô tả một nhóm khách hàng cụ thể mà sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn phục vụ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là 'khe hở' hoặc 'rãnh', sau đó được sử dụng trong ngữ cảnh sinh thái và kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong kinh doanh và tiếp thị để mô tả một thị trường ngách.

Từ Điển Anh Việt