maintain distance

/meɪnˈteɪn ˈdɪstəns/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng bẩy, chỉ đơn giản là giữ khoảng cách với người khác.
Nghĩa đen
Giữ khoảng cách với người khác
Phân tích nghĩa đen
maintaingiữ, duy trì+distancekhoảng cách
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người giữ khoảng cách với người khác để đảm bảo an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bệnh viện, bác sĩ khuyến cáo bệnh nhân giữ khoảng cách với nhau để ngăn chặn lây lan bệnh.
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này trở nên phổ biến trong đại dịch COVID-19, khi các cơ quan y tế khuyến cáo giữ khoảng cách để ngăn chặn lây lan virus.
🏥Y học
trang trọng

Giữ khoảng cách với người khác, thường để ngăn chặn lây lan bệnh hoặc đảm bảo an toàn cá nhân.

Health authorities recommend maintaining distance to prevent the spread of viruses.

Các cơ quan y tế khuyến cáo giữ khoảng cách để ngăn chặn sự lây lan của virus.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc an toàn công cộng.

Cụm từ kết hợp

social distancinggiải tỏa xã hộikeep distancegiải tỏa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

social distancingcụm từ
giải tỏa xã hội
keep your distancecụm từ
giải tỏa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'maintain distance' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc an toàn công cộng, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Giữ khoảng cách

Trong tiếng Anh, 'maintain distance' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc an toàn công cộng, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ "maintain" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "maintenir" (giữ, duy trì), và "distance" từ tiếng Latin "distare" (cách xa).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'maintain distance' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc an toàn công cộng, đặc biệt là trong các dịch bệnh.

Phân tích từ

maintain
giữ, duy trì
verb
+
distance
khoảng cách
noun
Từ Điển Anh Việt