mail-in

/meɪl ɪn/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Thực hiện một hành động bằng cách gửi thông qua bưu điện.

The company allows mail-in returns for customer convenience.

Công ty cho phép trả hàng qua bưu điện để thuận tiện cho khách hàng.

💡

Thường được sử dụng trong các dịch vụ khách hàng hoặc quá trình bỏ phiếu.

Cụm từ kết hợp

mail-in ballotphiếu bầu qua bưu điệnmail-in orderđơn hàng gửi qua bưu điện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mail-in ballotcụm từ
phiếu bầu gửi qua bưu điện
mail-in ordercụm từ
đơn hàng gửi qua bưu điện

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'mail-in' khi muốn nhấn mạnh việc thực hiện một hành động thông qua bưu điện.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mail' (bưu điện) và 'in' (bằng cách), bắt nguồn từ việc thực hiện các giao dịch hoặc thủ tục thông qua hệ thống bưu chính.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các dịch vụ khách hàng, quá trình bỏ phiếu hoặc các giao dịch thương mại.

Phân tích từ

mail
bưu điện
root
+
in
bằng cách
prefix
Từ Điển Anh Việt