Looking up...
Có sức mạnh, ảnh hưởng hoặc vị trí vượt trội hơn các yếu tố khác.
She has a dominant personality that influences the whole team.
Cô ấy có tính cách chi phối, ảnh hưởng đến toàn bộ đội.
Có thể dùng cho người, nhóm, ý tưởng, hoặc trong sinh học (đặc tính chi phối).
Thường đi kèm với 'over' hoặc 'in' (e.g., dominant over competitors, dominant in the market).
Từ tiếng Latin 'dominans', dạng hiện tại của động từ 'dominare' nghĩa 'thống trị, chi phối'.
Dùng như tính từ để chỉ sự vượt trội; trong sinh học, 'dominant allele' là alen chi phối.