Looking up...
Được tìm thấy hoặc xảy ra ở nhiều nơi khác nhau.
The internet has made information widespread.
Internet đã làm cho thông tin phổ biến.
Thường dùng để mô tả sự lan tỏa rộng rãi của một hiện tượng, ý tưởng hoặc vấn đề.
Lưu ý rằng 'widespread' thường dùng để mô tả sự lan tỏa rộng rãi, không chỉ đơn giản là 'rộng'.
Từ ghép từ 'wide' (rộng) và 'spread' (lan tỏa), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Thường dùng để mô tả sự lan tỏa rộng rãi của một hiện tượng, ý tưởng hoặc vấn đề. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.