Looking up...
The lord of the manor welcomed the guests.
Chúa tể của lâu đài đã chào đón khách mời.
Một người có quyền lực cao, thường là một quý tộc hoặc một vị thần.
The feudal lord ruled over the peasants.
Chúa tể phong kiến cai trị những nông dân.
Trong tiếng Anh cổ, từ 'lord' có nghĩa là 'chúa tể' hoặc 'người cai trị'.
Một danh xưng tôn kính dành cho một vị thần hoặc một người có quyền lực cao.
The Lord is my shepherd; I shall not want.
Chúa là chúa tể của tôi; tôi không thiếu gì.
Trong Kinh Thánh, 'Lord' thường được dùng để chỉ Chúa Trời.
Một danh xưng dành cho một người có quyền lực hoặc quyền lực cao trong một tổ chức hoặc một lĩnh vực nhất định.
He is the lord of the underworld in this game.
Anh ta là chúa tể của thế giới ngầm trong trò chơi này.
Trong văn hóa đại chúng, từ 'lord' có thể được dùng để chỉ một người có quyền lực trong một lĩnh vực nhất định.
Trong văn học, từ 'lord' thường được dùng để chỉ một quý tộc hoặc một vị thần. Ví dụ: 'The lord of the manor welcomed the guests.' (Chúa tể của lâu đài đã chào đón khách mời.)
Trong văn hóa đại chúng, từ 'lord' có thể được dùng để chỉ một người có quyền lực trong một lĩnh vực nhất định. Ví dụ: 'He is the lord of the underworld in this game.' (Anh ta là chúa tể của thế giới ngầm trong trò chơi này.)
Từ 'lord' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hlāford', có nghĩa là 'chúa tể' hoặc 'người cai trị'. Nó được hình thành từ 'hlāf' (bánh mì) và 'weard' (người bảo vệ), ban đầu dùng để chỉ người bảo vệ bánh mì của một gia đình.
Từ 'lord' có thể được dùng để chỉ một người có quyền lực cao, một vị thần, hoặc một danh xưng tôn kính. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có thể được dùng trong văn hóa đại chúng để chỉ một người có quyền lực trong một lĩnh vực nhất định.