Looking up...
Không chặt chẽ, không gắn kết, không cố định
The screws on the shelf are loose.
Cái đinh trên kệ đã lỏng.
Dùng để mô tả vật thể không cố định hoặc không chặt chẽ.
Rộng rãi, không bị ràng buộc
She has a loose schedule today.
Cô ấy có lịch trình lỏng lẻo hôm nay.
Dùng để mô tả thời gian hoặc kế hoạch không bị ràng buộc.
Thô thiển, không chính xác
His interpretation of the rules is too loose.
Sự hiểu biết của anh ấy về quy tắc quá thô thiển.
Dùng để mô tả cách giải thích hoặc thực hiện không chính xác.
Từ 'loose' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ 'loose' là tính từ, còn 'lose' là động từ có nghĩa là 'mất'.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lose', có nghĩa là 'mất' hoặc 'thả ra'.
Từ 'loose' thường được dùng để mô tả vật thể không cố định hoặc không chặt chẽ, hoặc để mô tả cách giải thích hoặc thực hiện không chính xác.