loose

/luːs/
rộng rãi, không chặt chẽ

The loose fabric felt comfortable against her skin.

Vải lỏng lẻo cảm thấy thoải mái trên da cô ấy.


thông thường

Không chặt chẽ, không gắn kết, không cố định

The screws on the shelf are loose.

Cái đinh trên kệ đã lỏng.

Dùng để mô tả vật thể không cố định hoặc không chặt chẽ.

thông thường

Rộng rãi, không bị ràng buộc

She has a loose schedule today.

Cô ấy có lịch trình lỏng lẻo hôm nay.

Dùng để mô tả thời gian hoặc kế hoạch không bị ràng buộc.

thông thường

Thô thiển, không chính xác

His interpretation of the rules is too loose.

Sự hiểu biết của anh ấy về quy tắc quá thô thiển.

Dùng để mô tả cách giải thích hoặc thực hiện không chính xác.

Cụm từ kết hợp

loose changetiền tiền lẻloose endscác vấn đề chưa giải quyếtloose lipsmiệng lỏng lẻo

Cụm từ liên quan

loose cannoncụm từ
người gây rối, người không kiểm soát được
loose endcụm từ
vấn đề chưa giải quyết

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'loose' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'lose'

Từ 'loose' là tính từ, còn 'lose' là động từ có nghĩa là 'mất'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lose', có nghĩa là 'mất' hoặc 'thả ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'loose' thường được dùng để mô tả vật thể không cố định hoặc không chặt chẽ, hoặc để mô tả cách giải thích hoặc thực hiện không chính xác.

Phân tích từ

loose
không chặt chẽ, không cố định
root
Từ Điển Anh Việt