Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

loop

/luːp/
noun★Trung cấp— vòng lặp
chung

Một chuỗi các bước hoặc hành động được lặp đi lặp lại.

She went in a loop, repeating the same mistake.

Cô ấy đi vào vòng lặp, lặp lại cùng một lỗi.

💡

Thường được sử dụng trong lập trình và toán học.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một đoạn mã trong lập trình được thực thi nhiều lần.

The for loop iterates through the array.

Vòng lặp for duyệt qua mảng.

💡

Thường được sử dụng trong lập trình để thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại.

Cụm từ kết hợp

infinite loopvòng lặp vô hạnloop throughduyệt qualoop backquay lại

Từ đồng nghĩa

cycleiterationrecurrence

Từ trái nghĩa

linearstraightone-time

Cụm từ liên quan

loop throughđộng từ cụm
duyệt qua
infinite loopcụm từ
vòng lặp vô hạn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'loop' trong lập trình

Trong lập trình, 'loop' thường được sử dụng để mô tả các đoạn mã được thực thi nhiều lần. Ví dụ: 'for loop', 'while loop'.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'loop' và 'cycle'

'Loop' thường được sử dụng để mô tả các đoạn mã hoặc hành động lặp đi lặp lại, còn 'cycle' có thể được sử dụng để mô tả các chu kỳ trong tự nhiên hoặc các quá trình.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'loop' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'loupe', có nghĩa là 'vòng tròn nhỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong lập trình, 'loop' thường được sử dụng để mô tả các đoạn mã được thực thi nhiều lần. Trong tiếng Việt, 'vòng lặp' là từ phổ biến để mô tả khái niệm này.

Phân tích từ

loop
vòng lặp
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.