Looking up...
Một chuỗi các bước hoặc hành động được lặp đi lặp lại.
She went in a loop, repeating the same mistake.
Cô ấy đi vào vòng lặp, lặp lại cùng một lỗi.
Thường được sử dụng trong lập trình và toán học.
Một đoạn mã trong lập trình được thực thi nhiều lần.
The for loop iterates through the array.
Vòng lặp for duyệt qua mảng.
Thường được sử dụng trong lập trình để thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại.
Trong lập trình, 'loop' thường được sử dụng để mô tả các đoạn mã được thực thi nhiều lần. Ví dụ: 'for loop', 'while loop'.
'Loop' thường được sử dụng để mô tả các đoạn mã hoặc hành động lặp đi lặp lại, còn 'cycle' có thể được sử dụng để mô tả các chu kỳ trong tự nhiên hoặc các quá trình.
Từ tiếng Anh 'loop' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'loupe', có nghĩa là 'vòng tròn nhỏ'.
Trong lập trình, 'loop' thường được sử dụng để mô tả các đoạn mã được thực thi nhiều lần. Trong tiếng Việt, 'vòng lặp' là từ phổ biến để mô tả khái niệm này.