lose control

/luːz kənˈtroʊl/
phrasal verbTrung cấp💡 mất kiểm soátđộng từ cụm
thông thường

Không thể kiểm soát được hành động hoặc tình huống, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.

She lost control of her emotions and started crying.

Cô ấy mất kiểm soát cảm xúc và bắt đầu khóc.

The situation is getting out of control.

Tình huống đang mất kiểm soát.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất kiểm soát về thể chất, cảm xúc hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

lose control ofmất kiểm soátget out of controlmất kiểm soát

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất kiểm soát về thể chất, cảm xúc hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên sử dụng 'lose control' trong ngữ cảnh tích cực, vì nó thường mang ý nghĩa tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'lose' (mất) và 'control' (kiểm soát), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống như mất kiểm soát xe, cảm xúc hoặc tình huống.

Phân tích từ

lose
mất
root
+
control
kiểm soát
root
Từ Điển Anh Việt