lose control
/luːz kənˈtroʊl/phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường
Mất kiểm soát, không còn có thể điều khiển được
The driver lost control of the car on the icy road.
Tài xế mất kiểm soát xe trên đường có băng giá.
She lost control of her emotions and started crying.
Cô ấy mất kiểm soát cảm xúc và bắt đầu khóc.
💡
Thường dùng để mô tả tình huống người ta không còn có thể điều khiển được hành động, cảm xúc hoặc tình huống.
Cụm từ kết hợp
lose control ofmất kiểm soátlose control overmất kiểm soát
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
out of controlcụm từ
không còn kiểm soát được
lose one's tempercụm từ
mất kiểm soát cảm xúc, nổi giận
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'lose control' khi muốn nói về việc mất kiểm soát hoàn toàn, không dùng cho việc mất kiểm soát một phần.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Dùng 'lose control of' hoặc 'lose control over' để chỉ đối tượng hoặc tình huống cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'lose' (mất) và 'control' (kiểm soát), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc tình huống cảm xúc mạnh mẽ.
Phân tích từ
lose
mất
verbcontrol
kiểm soát
nounTừ Điển Anh Việt