subject

/ˈsʌbdʒɪkt/
nounTrung cấp
trang trọng

Chủ đề hoặc nội dung chính của một bài viết, cuộc trò chuyện, hoặc sự kiện.

The professor asked the students to identify the subject of the poem.

Giáo sư yêu cầu học sinh xác định chủ đề của bài thơ.

💡

Trong ngữ cảnh học thuật, 'subject' thường đề cập đến chủ đề nghiên cứu hoặc bài viết.

🏥Y học
trang trọng

Người hoặc vật được nghiên cứu hoặc thảo luận.

The patient was the subject of a clinical trial.

Bệnh nhân là đối tượng của một thử nghiệm lâm sàng.

💡

Trong y học, 'subject' thường dùng để chỉ đối tượng nghiên cứu.

⚖️Luật
trang trọng

Người hoặc vật chịu sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc quy tắc.

The law applies to all subjects of the kingdom.

Luật áp dụng cho tất cả các chủ thể của vương quốc.

💡

Trong pháp lý, 'subject' có thể đề cập đến người hoặc thực thể chịu sự quản lý của một luật hoặc quy tắc.

Cụm từ kết hợp

subject tobị ảnh hưởng bởimain subjectchủ đề chínhsubject matternội dung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

subject to changecụm từ
có thể thay đổi
subject to approvalcụm từ
phải được phê duyệt

💡Mẹo hay

Sử dụng 'subject' trong ngữ cảnh học thuật

Khi nói về chủ đề của một bài viết hoặc nghiên cứu, bạn có thể sử dụng 'subject' để chỉ nội dung chính.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'subject' và 'object'

'Subject' thường đề cập đến chủ thể hoặc chủ đề, trong khi 'object' đề cập đến đối tượng hoặc kết quả của một hành động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'subiectus', có nghĩa là 'bị đặt dưới' hoặc 'bị quản lý'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'subject' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong học thuật, nó thường đề cập đến chủ đề của một bài viết hoặc nghiên cứu. Trong y học, nó có thể chỉ đối tượng nghiên cứu. Trong pháp lý, nó có thể đề cập đến người hoặc thực thể chịu sự quản lý của một luật hoặc quy tắc.

Phân tích từ

sub-
dưới
prefix
+
-ject
được đặt
root
Từ Điển Anh Việt