lose heart

/luːz hɑːrt/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Mất động lực, cảm thấy chán nản hoặc thất vọng đến mức không muốn tiếp tục một việc gì đó.
Nghĩa đen
Mất trái tim (nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
losemất+hearttrái tim
Hình ảnh ẩn dụ
Trái tim là biểu tượng cho tinh thần và động lực, nên mất trái tim tượng trưng cho mất động lực.
Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên sau khi trượt ba lần thi bắt đầu mất tinh thần và nghĩ đến việc bỏ học.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả tình trạng mất động lực, đặc biệt trong việc học tập hoặc làm việc.
thông thường

Mất tinh thần, mất động lực, cảm thấy chán nản hoặc thất vọng đến mức không muốn tiếp tục một việc gì đó.

After failing the exam three times, he began to lose heart.

Sau khi trượt ba lần thi, anh ấy bắt đầu mất tinh thần.

Don't lose heart! You can still achieve your goals.

Đừng chán nản! Anh vẫn có thể đạt được mục tiêu của mình.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng mất động lực trong việc làm việc, học tập hoặc các hoạt động khác.

Cụm từ kết hợp

lose heart easilydễ mất tinh thầnlose heart quicklymất động lực nhanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep one's spirits upcụm từ
giữ tinh thần cao
give upcụm từ
bỏ cuộc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng mất động lực, chứ không phải về sức khỏe sinh lý.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình trạng sức khỏe

Không dùng để mô tả vấn đề về sức khỏe, chỉ dùng cho tình trạng tâm lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'lose' (mất) và 'heart' (trái tim), biểu thị mất tinh thần hoặc động lực.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để mô tả tình trạng mất động lực.

Phân tích từ

lose
mất
root
+
heart
trái tim (biểu tượng cho tinh thần)
root
Từ Điển Anh Việt