lose heart
/luːz hɑːrt/Mất tinh thần, mất động lực, cảm thấy chán nản hoặc thất vọng đến mức không muốn tiếp tục một việc gì đó.
After failing the exam three times, he began to lose heart.
Sau khi trượt ba lần thi, anh ấy bắt đầu mất tinh thần.
Don't lose heart! You can still achieve your goals.
Đừng chán nản! Anh vẫn có thể đạt được mục tiêu của mình.
Thường dùng để mô tả tình trạng mất động lực trong việc làm việc, học tập hoặc các hoạt động khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng mất động lực, chứ không phải về sức khỏe sinh lý.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho tình trạng sức khỏe
Không dùng để mô tả vấn đề về sức khỏe, chỉ dùng cho tình trạng tâm lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'lose' (mất) và 'heart' (trái tim), biểu thị mất tinh thần hoặc động lực.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để mô tả tình trạng mất động lực.