lose focus

/luːz ˈfoʊ.kəs/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
thông thường

Không còn tập trung hoặc chú ý vào một việc gì đó, thường dẫn đến hiệu suất giảm.

He lost focus while driving and almost caused an accident.

Anh ấy mất tập trung khi lái xe và gần gây tai nạn.

Students often lose focus during long lectures.

Học sinh thường mất tập trung trong những bài giảng dài.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất tập trung trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.

Cụm từ kết hợp

lose focus onmất tập trung vàolose focus easilymất tập trung dễ dàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stay focusedcụm từ
giúp duy trì sự tập trung
get distractedcụm từ
bị phân tâm

💡Mẹo hay

Cách sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất tập trung trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'lose' (mất) và 'focus' (tập trung), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất tập trung trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.

Phân tích từ

lose
mất
verb
+
focus
tập trung
noun
Từ Điển Anh Việt