looksmaxxing
/lʊksˈmæksɪŋ/noun★Trung cấp
thông thường
Thực hành cải thiện ngoại hình thông qua tập thể dục, ăn uống, và các phương pháp khác để tăng tự tin và thu hút người khác, thường liên quan đến cộng đồng internet.
Looksmaxxing involves working out, skincare, and dressing well to enhance one's appearance.
Cải thiện ngoại hình bao gồm tập thể dục, chăm sóc da và mặc đẹp để nâng cao vẻ ngoài.
💡
Thường được thảo luận trong các diễn đàn internet và cộng đồng nam giới.
Cụm từ kết hợp
looksmaxxing tipsmẹo cải thiện ngoại hìnhlooksmaxxing communitycộng đồng cải thiện ngoại hình
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
looksmaxxing routinecụm từ
lịch trình cải thiện ngoại hình
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng cách
Looksmaxxing không chỉ là về vẻ ngoài mà còn là về sự tự tin và sự phát triển cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'looks' (vẻ ngoài) và 'maxxing' (tối ưu hóa), bắt nguồn từ cộng đồng internet.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các diễn đàn nam giới và cộng đồng tự cải thiện.
Phân tích từ
looks
vẻ ngoài
rootmaxxing
tối ưu hóa
rootTừ Điển Anh Việt