loosen up
/ˈluːsən ʌp/Làm cho ai đó hoặc một tình huống trở nên thoải mái, thư giãn hơn, hoặc giảm bớt căng thẳng.
The yoga class helped me loosen up after work.
Lớp yoga đã giúp tôi giải phóng căng thẳng sau giờ làm việc.
Let's loosen up the rules for this event.
Chúng ta nên làm cho quy định của sự kiện này thoải mái hơn.
Thường dùng để nói về việc giảm căng thẳng, thư giãn, hoặc làm cho quy tắc trở nên linh hoạt hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thư giãn
Bạn có thể sử dụng 'loosen up' để nói về việc giảm căng thẳng hoặc làm cho quy tắc trở nên linh hoạt hơn.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vật lý
Không dùng để nói về việc tháo ra, mở rộng vật lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'loosen' (giải phóng) và 'up' (lên, tăng cường), có nghĩa là làm cho ai đó hoặc một tình huống trở nên thoải mái hơn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, giảm căng thẳng, hoặc làm cho quy tắc trở nên linh hoạt hơn.