leave

/liːv/
verbCơ bản
thông thường

Đi khỏi một nơi hoặc người nào đó.

She left the party early.

Cô ấy rời buổi tiệc sớm.

💡

Thường dùng để chỉ rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một mối quan hệ.

thông thường

Để lại, bỏ lại.

Leave your shoes at the door.

Để giày của bạn ở cửa.

💡

Dùng để chỉ yêu cầu ai đó để lại một vật gì đó.

⚖️Luật
trang trọng

Cho phép, đồng ý.

The judge left the decision to the jury.

Thẩm phán để quyết định cho ban giám khảo.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là cho phép hoặc giao cho ai đó quyết định.

Cụm từ kết hợp

leave behindbỏ lạileave outbỏ qualeave aloneđể yên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

leave it to mecụm từ
để tôi làm
leave no stone unturnedthành ngữ
không bỏ sót một điều gì

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'leave' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'leave' với 'let', mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'cho phép'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'læfan', có nghĩa là 'cho phép, để lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'leave' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'đi' hoặc 'bỏ lại'.

Phân tích từ

leave
đi, bỏ lại
root
Từ Điển Anh Việt