leave it to me

/liv ɪt tu mi/
phraseTrung cấp để tôi làm
thông thường

Biểu thị sự tự tin và cam kết rằng mình sẽ xử lý việc gì đó một cách tốt nhất có thể.

I'll handle the presentation. Leave it to me!

Tôi sẽ xử lý bài trình bày. Để tôi làm thôi!

The project is in good hands. Leave it to me.

Dự án được giao cho tay tốt. Để tôi làm thôi.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tự tin và sự đảm bảo.

Cụm từ kết hợp

leave it to the expertsđể cho những chuyên gia làmleave it to fateđể cho số phận quyết định

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

I've got thiscụm từ
Tôi có thể làm được
I'll take care of itcụm từ
Tôi sẽ xử lý việc đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tự tin

Câu này thường được sử dụng để thể hiện sự tự tin và sự đảm bảo rằng mình có thể hoàn thành một công việc một cách tốt nhất.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng câu này khi bạn thực sự tự tin và có khả năng hoàn thành công việc.

📖Nguồn gốc từ

Câu nói này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để thể hiện sự tự tin và sự đảm bảo.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tự tin và sự đảm bảo, đặc biệt là khi muốn đảm bảo rằng mình có thể hoàn thành một công việc một cách tốt nhất.

Phân tích từ

leave
để
verb
+
it
điều đó
pronoun
+
to me
cho tôi
phrase
Từ Điển Anh Việt