Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leave no stone unturned

leave no stone unturned

/liv noʊ stoʊn ʌntɜːrnd/◆thành ngữ
không để một việc nào không được làm

The detective left no stone unturned in his investigation.

Cảnh sát đã không để một việc nào không được làm trong cuộc điều tra.


◆ Nghĩa thực sự
Làm tất cả những gì có thể để tìm kiếm hoặc giải quyết một vấn đề, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
¶ Nghĩa đen
không để một viên đá nào không được lật
Phân tích nghĩa đen
leavebỏ lại+no stonekhông có viên đá nào+unturnedkhông được lật
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người lật từng viên đá để tìm kiếm gì đó, ám chỉ sự kiên trì và sự chăm chỉ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc điều tra tội phạm, cảnh sát đã không để một viên đá nào không được lật để tìm kiếm bằng chứng.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường dùng để mô tả sự kiên trì và sự chăm chỉ trong việc tìm kiếm hoặc giải quyết vấn đề.
trang trọngthông thường

Làm tất cả những gì có thể để tìm kiếm hoặc giải quyết một vấn đề, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

To find the missing child, the volunteers left no stone unturned.

Để tìm thấy đứa trẻ mất tích, các tình nguyện viên đã không để một việc nào không được làm.

Thường dùng trong các tình huống nghiêm túc như điều tra tội phạm, nghiên cứu khoa học, hoặc giải quyết vấn đề phức tạp.

Từ đồng nghĩa

leave nothing to chanceexhaust every possibilitysearch thoroughly

Từ trái nghĩa

take it easyleave things as they areignore details

Cụm từ liên quan

leave nothing to chancethành ngữ
không để bất kỳ điều gì để ngẫu nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự kiên trì và sự chăm chỉ trong việc tìm kiếm hoặc giải quyết vấn đề.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hài hước

Cụm từ này không dùng để mô tả việc làm việc vội vàng hoặc không có kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa đen là 'không để một viên đá nào không được lật', ám chỉ việc tìm kiếm kỹ lưỡng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc quan trọng, như điều tra tội phạm, nghiên cứu khoa học, hoặc giải quyết vấn đề phức tạp.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.