leave behind

/lɪv bɪˈhaɪnd/
phrasal verbTrung cấp để lạiđộng từ cụm
thông thường

Để lại một vật gì đó ở một nơi khi đi đi, thường là vô ý hoặc không muốn mang theo.

He left his wallet behind at the restaurant.

Anh ấy đã để ví tiền lại ở nhà hàng.

Don't leave your luggage behind when you get off the train.

Đừng để hành lý lại khi bạn xuống tàu.

💡

Thường dùng khi quên hoặc cố ý để lại một vật gì đó.

trang trọng

Để lại một di sản, ảnh hưởng hoặc kết quả sau khi đi.

She left behind a legacy of kindness and generosity.

Cô ấy đã để lại một di sản về lòng tốt và sự hào phóng.

The war left behind a devastated landscape.

Cuộc chiến đã để lại một cảnh quan bị tàn phá.

💡

Dùng để mô tả những gì còn lại sau một sự kiện hoặc sự kiện lịch sử.

Cụm từ kết hợp

leave something behindđể lại cái gì đóleave someone behindđể lại ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

leave outđộng từ cụm
bỏ qua, không bao gồm
leave overđộng từ cụm
để lại, còn lại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'leave behind' đúng cách, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'leave behind' với 'leave out' (bỏ qua) hoặc 'leave over' (để lại).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'leave' (để lại) và 'behind' (ở phía sau).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quên hoặc cố ý để lại một vật gì đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng.

Phân tích từ

leave
để lại
verb
+
behind
ở phía sau
preposition
Từ Điển Anh Việt