arrive

/əˈraɪv/
verbCơ bản
trang trọng

Đến một nơi sau khi di chuyển

We arrived at the airport early.

Chúng tôi đến sân bay sớm.

💡

Thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc hành trình dài.

trang trọng

Đến một kết quả hoặc trạng thái

She finally arrived at a decision.

Cô ấy cuối cùng đã đến được một quyết định.

💡

Dùng để chỉ quá trình đạt được một kết quả sau thời gian suy nghĩ hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

arrive atđếnarrive inđếnarrive on timeđến đúng giờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

arrive at a conclusioncụm từ
đạt được một kết luận
arrive on the scenecụm từ
xuất hiện tại một nơi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'arrive' với phương tiện giao thông

Thường dùng với 'train', 'plane', 'bus'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'arrive at' cho địa điểm cụ thể

Ví dụ: arrive at the station (đến ga).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ad' (toward) + 'ripare' (to prepare).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc hành trình dài. Có thể dùng với 'at' (địa điểm cụ thể) hoặc 'in' (địa điểm lớn).

Phân tích từ

ar-
toward
prefix
+
-rive
to prepare
root
Từ Điển Anh Việt