Looking up...
Đến một nơi sau khi di chuyển
We arrived at the airport early.
Chúng tôi đến sân bay sớm.
Thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc hành trình dài.
Đến một kết quả hoặc trạng thái
She finally arrived at a decision.
Cô ấy cuối cùng đã đến được một quyết định.
Dùng để chỉ quá trình đạt được một kết quả sau thời gian suy nghĩ hoặc hành động.
Thường dùng với 'train', 'plane', 'bus'.
Ví dụ: arrive at the station (đến ga).
Từ gốc Latin 'ad' (toward) + 'ripare' (to prepare).
Thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc hành trình dài. Có thể dùng với 'at' (địa điểm cụ thể) hoặc 'in' (địa điểm lớn).