enter

/ˈɛntər/
verbCơ bản nhập vào
thông thường

Đi vào, bước vào một nơi hoặc một nhóm.

She entered the room quietly.

Cô ấy bước vào phòng một cách lặng lẽ.

💡

Thường dùng để chỉ hành động đi vào một không gian vật lý.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Nhập thông tin hoặc dữ liệu vào một hệ thống.

Enter your email address in the box below.

Nhập địa chỉ email của bạn vào ô dưới đây.

💡

Trong ngữ cảnh công nghệ, thường dùng để chỉ nhập dữ liệu vào máy tính hoặc hệ thống.

thông thường

Tham gia một cuộc thi, sự kiện hoặc hoạt động.

He decided to enter the marathon.

Anh ấy quyết định tham gia cuộc đua marathon.

💡

Dùng để chỉ hành động tham gia một hoạt động cụ thể.

Cụm từ kết hợp

enter a competitiontham gia một cuộc thienter a passwordnhập mật khẩuenter a roombước vào một phòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

enter intocụm từ
bắt đầu một hoạt động hoặc mối quan hệ
enter the fraythành ngữ
tham gia một cuộc tranh luận hoặc cuộc chiến

💡Mẹo hay

Sử dụng 'enter' với các danh từ

'Enter' thường đi với các danh từ như 'room', 'building', 'competition', hoặc 'data'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'enter' và 'go in'

'Enter' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc công nghệ, còn 'go in' thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intrare', có nghĩa là 'đi vào'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'enter' thường dùng để chỉ hành động đi vào một nơi hoặc nhập dữ liệu. Trong tiếng Việt, 'nhập vào' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

en-
vào
prefix
+
-ter
đi
root
Từ Điển Anh Việt